Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nghỉ hè" (1)
nghỉ hè

Tiếng Anh
Danh từsummer vacation
Tôi sẽ đi du lịch cùng gia đình vào dịp nghỉ hè
Go on a trip with your family during summer vacation
Từ liên quan "nghỉ hè" (1)
kỳ nghỉ hè
Tiếng Anh
Cụm từsummer vacation
Kỳ nghỉ hè là cơ hội tốt để trẻ tăng cường vận động.
Summer vacation is a good opportunity for children to increase physical activity.
Cụm từ "nghỉ hè" (5)
Tôi sẽ đi du lịch cùng gia đình vào dịp nghỉ hè
Go on a trip with your family during summer vacation
kỳ nghỉ hè
summer vacation period
Nghỉ hè tôi về quê.
I return to my hometown in summer vacation.
Tôi tận hưởng kỳ nghỉ hè.
I enjoy the summer vacation.
Kỳ nghỉ hè là cơ hội tốt để trẻ tăng cường vận động.
Summer vacation is a good opportunity for children to increase physical activity.
